Bàn Từ Điện Mài Phẳng 300×680 – Bản Tăng Lực, Ổn Định Tải Mài

Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 12 tháng
Mô tả sản phẩm
THÔNG SỐ CHI TIẾT
Sản phẩm Bàn từ điện mài phẳng – bản tăng lực
Kích thước 300 × 680mm
Bước cực từ 22mm (U4+18)
Lực hút 150N/cm²
Kiểu bàn Dạng chữ nhật
Xuất xứ Trung Quốc
Thương hiệu Hongci
Ứng dụng Gá plate, block, đế gá và chi tiết có tính từ trên máy mài phẳng
Điểm nổi bật Mặt gá 300×680mm kết hợp lực hút 150N/cm², phù hợp các nguyên công có tải mài thay đổi và cần duy trì độ cứng gá qua nhiều lượt

Mua nhanh Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

CHÚNG TÔI Cam Kết
  • Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội
  • Bảo hành 24/7 nhanh chóng, chuyên nghiệp
  • Vận chuyển toàn quốc giao hàng không quá 3 ngày
  • 100% khách hàng hài lòng
Hỗ trợ trực tuyến

Bàn Từ Điện Mài Phẳng 300×680 – Bản Tăng Lực, Ổn Định Tải Mài

Bàn từ điện mài phẳng 300×680mm bản tăng lực sử dụng bước cực 22mm (U4+18) và lực hút danh nghĩa 150N/cm², phù hợp gá plate, block, đế gá, tấm thép và các chi tiết có tính từ trên máy mài phẳng.

Kích thước 300×680mm tạo mặt gá vừa đủ rộng để kiểm soát phôi dạng bản, đồng thời có chiều dài lớn hơn bản 300×600. Điểm đáng chú ý của model này là khả năng duy trì độ cứng của liên kết phôi–bàn khi đá mài liên tục thay đổi vị trí tác động, đặc biệt ở các nguyên công có thời gian mài dài hoặc lượng dư không đồng đều.

Chức năng kỹ thuật của bàn từ điện 300×680mm

1. Tạo độ cứng cho liên kết giữa phôi và mặt bàn

Trong mài phẳng, “phôi không trượt” chưa phải là toàn bộ yêu cầu của hệ gá.

Chi tiết còn phải duy trì liên kết đủ cứng với mặt chuẩn để hạn chế chuyển vị rất nhỏ khi đá mài tác động.

Khi mặt đáy phôi tiếp xúc tốt, hệ cực U4+18 tạo lực giữ trên nhiều vùng của chi tiết. Nhờ đó, phôi và bàn từ làm việc gần như một cụm liên kết trong quá trình đá đi qua.

Điều này có ý nghĩa với:

  • block lớn;
  • plate cơ khí;
  • đế gá;
  • tấm thép sau phay;
  • chi tiết cần nhiều lượt mài liên tục.

Nếu mặt đáy chỉ tiếp xúc ở một số điểm, phôi có thể vẫn “hút chắc bằng tay” nhưng độ cứng gá tại các vùng khác nhau chưa chắc đồng đều.

2. Giảm chuyển vị vi mô khi tải cắt thay đổi

Trong một lượt mài, lượng vật liệu mà đá bóc đi không phải lúc nào cũng giống nhau.

Khi đá đi qua vùng cao, lực mài tăng.
Khi đi qua vùng thấp, lực mài giảm.

Sự thay đổi tải này có thể tạo các chuyển vị rất nhỏ giữa phôi và mặt bàn nếu hệ gá thiếu ổn định.

Phiên bản 150N/cm² cung cấp thêm dự trữ lực giữ, giúp hạn chế xu hướng này trong các điều kiện phù hợp.

Giá trị thực tế thể hiện ở khả năng duy trì tốt hơn:

  • lượng mài giữa các lượt;
  • vết đá trên bề mặt;
  • trạng thái chuẩn của phôi;
  • tính lặp lại trước khi chuyển sang mài tinh.

3. Hỗ trợ ổn định tải khi đá chuyển từ vùng giữa ra vùng biên

Mặt bàn rộng 300mm cho phép đá mài làm việc trên vùng tương đối lớn theo phương ngang.

Khi đá dịch chuyển từ:

tâm phôi → vùng gần mép

điểm tác dụng lực cũng dịch chuyển theo.

Nếu vùng tiếp xúc từ ở gần mép không tốt, phôi có thể chịu mômen lớn hơn so với khi đá đang ở vùng giữa.

Bản 300×680mm phù hợp với việc bố trí chi tiết sao cho cả vùng giữa và các vùng biên đều có phần đáy phủ lên hệ cực từ, thay vì chỉ tập trung tiếp xúc tại tâm.

Đây là yếu tố đáng quan tâm với plate rộng hoặc đế gá cần mài kín bề mặt.

4. Tận dụng cấu hình U4+18 để xử lý phôi có đáy chia vùng

Không phải chi tiết nào cũng có một mặt đáy đặc hoàn toàn.

Nhiều block hoặc đế gá có:

  • rãnh;
  • hốc;
  • bậc;
  • lỗ;
  • vùng giảm trọng lượng.

Với loại phôi này, khả năng giữ phụ thuộc vào việc các phần đáy còn lại nằm trên hệ cực như thế nào.

Thay vì chỉ căn tâm chi tiết, nên quan sát:

dải đáy đặc → vị trí cực từ → vùng chịu lực mài.

Nếu cần, phôi có thể được dịch hoặc xoay để phần vật liệu thực sự tiếp xúc khai thác hệ cực U4+18 tốt hơn.

Đây là một trong những trường hợp mà vị trí đặt phôi quan trọng hơn kích thước ngoài của phôi.

5. Giảm biến động tải lên đá khi gá nhiều chi tiết

Bản 300×680mm cũng phù hợp với bố trí nhiều block hoặc plate nhỏ theo nhóm.

Nhưng vấn đề kỹ thuật không phải là “xếp được bao nhiêu phôi”, mà là làm sao để đá không liên tục gặp:

vùng tải rất cao → vùng trống → vùng tải cao

khi chạy qua mặt bàn.

Một bố cục hợp lý nên:

  • phân bố phôi tương đối đều;
  • tránh tập trung toàn bộ chi tiết ở một phía;
  • hạn chế chênh lệch chiều cao quá lớn;
  • nhóm các phôi có lượng dư gần nhau.

Khi đó tải lên đá ổn định hơn và dễ lựa chọn chế độ mài chung cho cả lô.

6. Hỗ trợ giữ trạng thái gá khi chuyển từ mài phá sang mài tinh

Một nguyên công chính xác thường không kết thúc sau một chế độ cắt duy nhất.

Có thể đi theo chu trình:

mài rà → mài phá → bán tinh → mài tinh → chạy hết tia lửa

Nếu phôi phải tháo hoặc thay đổi vị trí giữa các giai đoạn, toàn bộ trạng thái tiếp xúc sẽ được thiết lập lại.

Bàn từ giúp giữ phôi trên cùng một mặt chuẩn trong toàn bộ chu trình nếu điều kiện gia công cho phép.

Với phiên bản tăng lực, giá trị không chỉ nằm ở giai đoạn mài phá mà còn ở khả năng duy trì cùng trạng thái phôi khi tải mài giảm dần tới giai đoạn hoàn thiện.

7. Có thể dùng lượt mài rà để kiểm tra chất lượng setup

Sau khi gá phôi, không nhất thiết phải chuyển ngay sang chế độ mài chính.

Một lượt mài rất nhẹ có thể cung cấp nhiều thông tin:

  • toàn mặt bắt đá tương đối đều → setup thuận lợi;
  • chỉ một góc bắt đá → kiểm tra lại phôi hoặc mặt chuẩn;
  • hai mép bắt trước → cần xem trạng thái vùng giữa;
  • chỉ vùng giữa bắt đá → cần xem hình dạng ban đầu của chi tiết.

Như vậy, lượt rà không chỉ để bóc lượng dư mà còn là phép kiểm tra thực tế cho hệ phôi–bàn từ trước khi tăng tải.

Đây là cách khai thác bàn từ hiệu quả hơn việc chỉ đóng từ rồi mài theo thông số cố định.

8. Giá trị của bản tăng lực thể hiện rõ khi nguyên công có nhiều trạng thái tải

Một chi tiết có thể trải qua:

  • tải cao khi mài phá;
  • tải trung bình khi bán tinh;
  • tải nhỏ khi mài tinh;
  • gần như không tăng chiều sâu khi chạy hết tia lửa.

Nếu hệ gá giữ được phôi ổn định qua toàn bộ các trạng thái đó, người vận hành không phải liên tục can thiệp vào việc gá.

Kết quả là giảm:

  • thời gian kiểm tra lại phôi;
  • thao tác gá lại;
  • thời gian máy dừng;
  • nguy cơ làm thay đổi chuẩn trước công đoạn tinh.

Đây là lợi ích năng suất đáng nói của bản 300×680 tăng lực.

Mua bàn từ điện Hongci 300×680mm ở đâu?

Khách hàng có nhu cầu bàn từ điện Hongci 300×680mm có thể liên hệ Cơ Khí Thanh Duy để được tư vấn dựa trên bản vẽ phôi, cấu tạo mặt đáy, kích thước bàn máy và yêu cầu nguyên công.

Tham khảo thêm 1 số Bàn từ khác của chúng tôi:

Có thể bạn cũng quan tâm:


Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH THANH DUY INDUSTRIES

Website: cokhithanhduy.vn

Hotline/Zalo 1: 034.99.567.36

Hotline/Zalo 2: 0918.418.509

Email: info@cokhithanhduy.vn

Địa chỉ: Thôn Sở Hạ, xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội, Việt Nam

 

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hạng mục Chi tiết Đơn vị
Tên sản phẩm Bàn từ điện mài phẳng – bản tăng lực
Kích thước danh nghĩa 300 × 680 mm
Chiều dài bàn từ 680 mm
Chiều rộng bàn từ 300 mm
Bước cực từ 22 (U4+18) mm
Lực hút danh nghĩa 150 N/cm²
Kiểu bàn từ Dạng chữ nhật
Ứng dụng Gá giữ phôi có tính từ trên máy mài phẳng
Xuất xứ Trung Quốc
Thương hiệu Hongci