Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–100mm ±0.001mm – Đo Sâu Tinh, Kiểm Tra Nhanh
Giới thiệu sản phẩm
Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–100mm ±0.001mm – Đo Sâu Tinh, Kiểm Tra Nhanh là phiên bản dải đo dài dành cho các công việc kiểm tra chiều sâu yêu cầu khả năng đọc kích thước rất nhỏ. Sản phẩm phù hợp đo lỗ sâu, pocket, hốc khuôn, lỗ bậc, rãnh sâu, vị trí lắp insert và các bề mặt âm trên chi tiết cơ khí.

Thiết bị có dải đo 0–100mm, độ chính xác ±0.001mm, mức hiển thị 0.001mm / 0.00005″, màn hình LCD, chức năng ZERO, chuyển đổi mm/inch và cấp bảo vệ IP65.
Điểm đáng chú ý của mã này là kết hợp hành trình 100mm với cấp đo tinh, phù hợp hơn cho block, khuôn và chi tiết có chiều sâu vượt quá khả năng của các phiên bản 30mm và 50mm.
Vì sao nên chọn phiên bản 0–100mm?
Mã 100mm phù hợp với nhóm chi tiết mà phiên bản 30mm hoặc 50mm bắt đầu bị giới hạn về hành trình. Thay vì phải đổi dụng cụ khi gặp hốc sâu, đầu đo dài cho phép người vận hành tiếp cận trực tiếp tới đáy cần kiểm tra.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi xưởng thường xuyên gia công:
block dày → pocket sâu → khuôn có lòng sâu → housing → lỗ mù dài → chi tiết nhiều bậc.
5 bài toán mà bản 100mm xử lý tốt

Pocket CNC sâu
Với pocket sâu 60–90mm, dải đo 100mm cho phép kiểm tra trực tiếp từ mặt chuẩn xuống đáy. Điều này hữu ích sau phay thô, bán tinh hoặc phay tinh để theo dõi lượng vật liệu còn lại.
Lỗ mù chiều sâu lớn
Các lỗ khoan sâu trước taro cần được kiểm tra để tránh trường hợp mũi taro chạm đáy khi ren chưa đạt đủ chiều dài.
Bản 100mm phù hợp cho các lỗ mù sâu trên block hoặc thân máy.
Hốc khuôn và vị trí insert
Trong khuôn mẫu, nhiều vị trí lắp insert nằm sâu hơn 50mm. Đầu đo dài giúp kiểm tra trực tiếp cao độ đáy hốc trước khi lắp linh kiện.
Lỗ bậc nhiều tầng
Các chi tiết có cấu tạo:
mặt trên → bậc 1 → bậc 2 → đáy
có thể được kiểm tra lần lượt bằng cùng một dụng cụ.
Chức năng ZERO đặc biệt hữu ích khi cần lấy một tầng làm chuẩn và đo độ chênh tới tầng tiếp theo.
Housing và ổ lắp sâu
Các vị trí lắp bạc, vòng bi hoặc chi tiết âm trong housing thường yêu cầu kiểm tra khoảng cách từ mặt chuẩn đến vai hoặc đáy ổ.
Dải 100mm giúp tiếp cận thuận lợi hơn với các chi tiết dạng thân sâu.
Quy trình đo nhanh tại xưởng
Một quy trình đơn giản giúp kết quả ổn định hơn:
Làm sạch mặt chuẩn → đặt thước ổn định → đưa đầu đo chạm đáy → ZERO hoặc đọc trực tiếp → lặp lại phép đo để kiểm tra.
Đối với các chi tiết vừa gia công xong, nên loại bỏ hoàn toàn:
- phoi;
- dầu dày;
- ba via;
- bụi mài.
Chỉ một lớp phoi nhỏ trên mặt chuẩn cũng có thể làm giá trị đo thay đổi đáng kể.
Điểm mạnh của bản ±0.001mm
Phiên bản này hướng tới các công việc cần kiểm soát tinh hơn so với dòng ±0.01mm.
Mức thay đổi rất nhỏ có thể được quan sát rõ trên màn hình, hữu ích khi kiểm tra:
- lượng dư sau gia công tinh;
- chênh cao giữa hai mặt;
- pocket chính xác;
- hốc lắp ghép;
- chi tiết khuôn;
- sản phẩm QC yêu cầu kiểm soát chặt.
Tuy nhiên, cấp đo nhỏ không có nghĩa rằng chỉ cần đặt thước xuống là luôn đạt kết quả ở cấp micron. Nhiệt độ, lực đo, mặt chuẩn và độ sạch của chi tiết đều ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
ZERO – hữu ích khi bản vẽ lấy chung một mặt chuẩn
Thay vì luôn đo kích thước tuyệt đối, người dùng có thể:
đặt đầu đo tại mặt chuẩn → nhấn ZERO → đo xuống vị trí cần kiểm tra.
Cách này thuận tiện với bản vẽ có nhiều kích thước chiều sâu cùng lấy từ một datum.
Ví dụ:
- hốc A sâu 25mm;
- hốc B sâu 42mm;
- pocket C sâu 68mm.
Tất cả đều có thể kiểm tra từ cùng một chuẩn.
Dải 100mm khác gì bản 30mm và 50mm?

| Phiên bản | Dải đo | Phù hợp |
|---|---|---|
| 0–30mm ±0.001mm | 30mm | Rãnh, bậc, pocket nông |
| 0–50mm ±0.001mm | 50mm | Hốc và lỗ sâu trung bình |
| 0–100mm ±0.001mm | 100mm | Pocket sâu, block, khuôn, housing |
Ba phiên bản cùng cấp đo nhưng khác nhau chủ yếu ở khả năng tiếp cận chiều sâu.
Nếu phần lớn chi tiết chỉ sâu dưới 20–30mm thì bản 30mm sẽ gọn hơn. Bản 100mm đáng chọn khi xưởng thường xuyên gặp các chi tiết sâu vượt 50mm.
Khi nào không nên chọn bản 100mm?
Dải dài không phải lúc nào cũng có lợi.
Nếu sản phẩm chủ yếu là:
- linh kiện nhỏ;
- rãnh nông;
- bậc dưới 20mm;
- pocket nhỏ;
thì phiên bản 30mm hoặc 50mm thường thao tác gọn hơn.
Với dụng cụ đo, nên chọn dải vừa đủ với kích thước cần kiểm tra, thay vì mặc định chọn model dài nhất.
Màn hình LCD và chuyển đổi mm/inch
Số đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình, giúp đọc nhanh tại máy và giảm việc phải đọc vạch chia thủ công.
Nút in/mm phù hợp với xưởng làm đồng thời:
- bản vẽ hệ mét;
- bản vẽ inch;
- sản phẩm xuất khẩu;
- máy móc nhập khẩu.
Những lỗi đo dễ gặp với bản hành trình dài
Do đầu đo dài hơn, cần đặc biệt chú ý hiện tượng nghiêng trục đo.
Nếu đầu đo không đi đúng phương hoặc tỳ vào thành lỗ, kết quả có thể sai mặc dù màn hình vẫn cho số ổn định.
Ngoài ra cần tránh:
- ép đầu đo quá mạnh;
- đo trên bề mặt còn nóng;
- đo khi đáy còn phoi;
- lấy mặt có ba via làm chuẩn;
- đo một lần duy nhất rồi kết luận.
Với kiểm tra quan trọng, nên đo lặp lại ít nhất vài lần để đánh giá tính ổn định.
Mua Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–100mm ở đâu?
Khách hàng cần mua Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–100mm ±0.001mm có thể liên hệ Cơ Khí Thanh Duy để được tư vấn lựa chọn dải đo phù hợp giữa các phiên bản 30mm, 50mm và 100mm.
Tham khảo thêm 1 số sản phẩm Thước đo khác của chúng tôi:
- Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–100mm ±0.01mm – Đo Sâu Linh Hoạt
- Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–150mm ±0.01mm – Đo Sâu Chuẩn, Đọc Nhanh
- Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–30mm ±0.001mm – Đo Nhanh Chính Xác
- Thước Đo Độ Sâu Điện Tử 0–50mm ±0.001mm – Đo Tinh, Hành Trình Dài
Có thể bạn cũng quan tâm:
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH THANH DUY INDUSTRIES
Website: cokhithanhduy.vn
Hotline/Zalo 1: 034.99.567.36
Hotline/Zalo 2: 0918.418.509
Email: info@cokhithanhduy.vn
Địa chỉ: Thôn Sở Hạ, xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội, Việt Nam

0349956736 















